Danh sách

TT Tên lớp Giáo viên Ngày bắt đầu Đối tượng Giờ học Địa điểm Học phí /tháng (VND)*
1 Ép dẽo T3-5-7/2026  New Cô Phượng 6/06/2026 Nguồn chuyên

19h-20h15

Phòng B2 520000
2 Múa C2-4-6/2026  New Cô Thương 5/06/2026 5-6 tuổi nâng cao

17h30-18h45

Phòng A2 520000
3 Múa C2-4-6/2026  New Cô Loan 5/06/2026 Lớp cũ

17h-18h15

Phòng B4 520000
4 Múa C2-4-6/2026  New Thu Hà 5/06/2026 Chuyên 4

17h-18h

Phòng A1 520000
5 Múa C2-4-6/2026  New Cô Phượng 5/06/2026 Chuyên 3

17h30-18h45

Phòng B2 520000
6 Múa C2-4-6/2026  New Cô Xinh 5/06/2026 6-8 tuổi

19h-20h15

Phòng C4 520000
7 Múa C3-5-7/2026  New Cô Loan 6/06/2026 4-5 tuổi

17h-18h15

Phòng B4 520000
8 Múa C3-5-7/2026  New Cô Phượng 6/06/2026 Chuyên 1

17h30-18h45

Phòng B2 520000
9 MÚa C3-5-7/2026  New Cô Xinh 6/06/2026 6-12T

17h30-18h45

Phòng C5 520000
10 Múa S2-4-6/ 2026  New Cô Xinh 5/06/2026 4-5 tuổi

7h30-8h45

Phòng A1 520000
11 Múa T2-4-6/2026  New Cô Thương 5/06/2026 5-7 tuổi

19h-20h15

Phòng A1 520000
12 Múa T2-4-6/2026  New Cô Phượng 5/06/2026 Chuyên 2

19h-20h15

Phòng B2 520000
13 Múa T2-4-6/2026  New Thu Hà 5/06/2026 Lớp cũ

18h-19h

Phòng A1 520000
14 Múa T3-5-7/2026  New Cô Xinh 6/06/2026 6-12T

19h-20h15

Phòng C5 520000
15 Múa T3-5-7/2026  New Cô Thương 6/06/2026 4-5 tuổi

19h-20h15

Phòng A2 520000
16 Múa T3-5-CN/2026  New Cô Loan 7/06/2026 4-5 tuổi

18h15-19h30

Phòng B4 520000
17 Tối 2-4-6/2026  New Cô Loan 5/06/2026 4-5 tuổi

18h15-19h30

Phòng B4 520000